Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
self-improvement




self-improvement
[,self im'pru:vmənt]
danh từ
sự tự cải tiến


/'selfim'pru:vmənt/

danh từ
sự tự cải tiến

Related search result for "self-improvement"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.