Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sensibilization




danh từ
sự gây cảm giác



sensibilization
[sensibili'zei∫n]
danh từ
sự gây cảm giác



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.