Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sewing





sewing
['souiη]
danh từ
sự may vá, sự khâu vá
đồ (quần, áo..) đang được may
a sewing table
bàn để khâu vá
a sewing basket
rổ khâu


/'souiɳ/

danh từ
sự may vá, sự khâu cá

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "sewing"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.