Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
shaper




shaper
['∫eipə]
danh từ
thợ nặn, thợ giũa
người thảo kế hoạch
máy bào; máy tiện; máy ép; máy nặn


/'ʃeipə/

danh từ
thợ nặn, thợ giũa
người thảo kế hoạch
máy bào; máy tiện; máy ép; máy nặn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "shaper"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.