Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
shopping mall





danh từ
khu vực cấm xe cộ đi lại và thường có mái che, có nhiều cửa hàng



shopping+mall
['∫ɔpiη'mel]
danh từ
(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) khu vực cấm xe cộ đi lại và thường có mái che, có nhiều cửa hàng



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.