Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
shovelful




shovelful
['∫ʌvlful]
danh từ
xẻng (đầy); khối lượng mà một nhát xẻng có thể đựng được
a shovelful of coal
một xẻng than


/'ʃʌvlful/

danh từ
xẻng (đầy)
a shovelful of coal một xẻng than

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "shovelful"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.