Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
shrike




shrike
[∫raik]
danh từ
(động vật học) chim bách thanh


/ʃraik/

danh từ
(động vật học) chim bách thanh

Related search result for "shrike"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.