Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sibilant




sibilant
['sibilənt]
tính từ
(ngôn ngữ học) xuýt (âm)
giống âm thanh húyt gió, tạo ra âm thanh húyt gió
danh từ
(ngôn ngữ học) âm xuýt, chữ xúyt


/'sibilənt/

tính từ
(ngôn ngữ học) xuýt (âm)

danh từ
(ngôn ngữ học) âm xuýt

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "sibilant"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.