Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sickness




sickness
['siknis]
danh từ
sự ốm, sự bệnh, sự đau yếu
căn bệnh, loại bệnh, loại đau ốm nào đó
falling sickness
(từ cổ,nghĩa cổ) bệnh động kinh
sleeping sickness
bệnh hay buồn ngủ
cảm giác buồn nôn; sự nôn mửa


/'siknis/

danh từ
sự đau yếu; bệnh hoạn
bệnh
falling sickness (từ cổ,nghĩa cổ) bệnh động kinh
sự buồn nôn; sự nôn mửa

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "sickness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.