Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
situate


/'sitjueit/

ngoại động từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)

đặt ở vị trí, đặt chỗ cho

đặt vào hoàn cảnh


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "situate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.