Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
skilful




skilful
['skilfl]
Cách viết khác:
skillful
['skilfl]
tính từ
(skilful at something/doing something) khéo tay; tài giỏi
a skilful painter
một hoạ sĩ tài giỏi
skilful at inventing excuses
khéo bịa ra những lời chống chế


/'skilful/

tính từ
khéo, khéo léo, khéo tay, tinh xảo; tài tình

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "skilful"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.