Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
skittle



/'skitl/

danh từ

(số nhiều) trò chơi ky

con ky

!beer and skittles x beer skittlesskittle

(từ lóng) chuyện tầm bậy!


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "skittle"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.