Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
skittle-ground




skittle-ground
['skitl'graund]
Cách viết khác:
skittle-alley
['skitl'æli]
như skittle-alley


/'skitl,æli/ (skittle-ground) /'skitlgraund/
ground) /'skitlgraund/

danh từ
sân chơi ky

Related search result for "skittle-ground"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.