Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
smacking




danh từ
cái tát, cái bợp, cái vả



smacking
['smækiη]
danh từ
cái tát, cái bợp, cái vả
tính từ
sảng khoái
smacking breeze
gió nhẹ sảng khoái
có tiếng lanh lảnh, ầm ĩ


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "smack"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.