Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
smolder




smolder
['smouldə]
Cách viết khác:
smoulder
['smouldə]
như smoulder


/'smouldə/ (smolder) /'smouldə/

danh từ
sự cháy âm ỉ

nội động từ
cháy âm ỉ
âm ỉ, nung nấu (tình cảm)
biểu lộ sự căm hờn nung nấu, biểu lộ sự giận dữ đang cố kìm lại...
his glance smouldered cái nhìn của anh ấy biểu lộ sự căm hờn đang nung nấu, cái nhìn của anh ấy biểu lộ sự giận dữ đang cố kìm lại

Related search result for "smolder"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.