Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
smooch




nội động từ
âu yếm (nhất là khi hai người đang khiêu vũ với nhau)

danh từ
sự âu yếm nhau



smooch
['smu:t∫]
nội động từ
(thông tục) âu yếm (nhất là khi hai người đang khiêu vũ với nhau)
couples smooching on the dance floor
những cặp ôm hôn nhau trên sàn nhảy
danh từ
(thông tục) sự âu yếm nhau



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.