Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sneaky




sneaky
['sni:ki]
tính từ
(thông tục) vụng trộm, lén lút, giấu giếm, thầm lén
sneaky behaviour
hành vi lén lút


/'sni:ki/

tính từ
vụng trộm, lén lút, giấu giếm, thầm lén

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "sneaky"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.