Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
snippy




snippy
['snipi]
Cách viết khác:
snippety
['snipiti]
như snippety


/'snipiti/ (snippy) /'snipi/

tính từ
gồm toàn mảnh vụn; làm bằng những mẩu vụn
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) cộc cằn, thô lỗ, lấc cấc

Related search result for "snippy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.