Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
soprani




soprani
[sə'prɑ:nai]
danh từ số nhiều của soprano
như soprano


/sə'prɑ:nou/

danh từ, số nhiều sopranos, soprani
(âm nhạc) giọng nữ cao
người hát giọng nữ cao ((cũng) sopranist)
bè xôpran

Related search result for "soprani"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.