Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sorel




sorel
['sɔrəl]
danh từ
hươu (nai) đực ba tuổi (như) sorrel


/'sɔrəl/

danh từ
hươu (nai) đực 3 tuổi ((cũng) sorrel)

Related search result for "sorel"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.