Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sorrel





sorrel
['sɔrəl]
tính từ
có màu nâu hơi đỏ
a sorrel coat
chiếc áo khoác màu nâu đỏ
danh từ
màu nâu hơi đỏ
con vật có màu nâu đỏ; ngựa hồng
hươu (nai) đực ba tuổi (như) sorel
(thực vật học) cây chút chí chua
cây chua me đất
sorrel soup
canh chua me


/'sɔrəl/

tính từ
có màu nâu đỏ

danh từ
màu nâu đỏ
ngựa hồng
hươu (nai) đực ba tuổi ((cũng) sorel)
(thực vật học) cây chút chí chua
cây chua me đất

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "sorrel"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.