Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
spall




spall
[spɔ:l]
danh từ
mảnh vụn, mảnh (đá)
ngoại động từ
đập nhỏ (quặng) để chọn


/spɔ:l/

danh từ
mạnh vụn, mảnh (đá)

ngoại động từ
đập nhỏ (quặng) để chọn

Related search result for "spall"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.