Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sparerib




sparerib
['speərib]
danh từ
sườn lợn (miếng sườn lợn đã bị lọc phần lớn thịt)


/'speərib/

danh từ
sườn lợn đã lọc gần hết thịt


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.