Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sparry




sparry
['spɑ:ri]
tính từ
(khoáng chất) (thuộc) spat; như spat
có nhiều spat


/'spɑ:ri/

tính từ
(khoáng chất) (thuộc) spat; như spat
có nhiều spat

Related search result for "sparry"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.