Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sphery




sphery
['sfiəri]
tính từ
có hình cầu
giống thiên thể; (thuộc) thiên thể


/'sfiəri/

tính từ
có hình cầu
giống thiên thể; (thuộc) thiên thể

Related search result for "sphery"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.