Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
spiffy




spiffy
['spifi]
tính từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) làm thích mắt, làm vui mắt
diện, bảnh

[spiffy]
saying && slang
clean and tidy, groomed, tiddly
Grandpa, your car looks real spiffy. Did you polish it?


/'spifi/

tính từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) làm thích mắt, làm vui mắt
diện, bảnh

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "spiffy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.