Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
spill





spill
[spil]
ngoại động từ spilled, spilt
làm tràn, làm đổ, đánh đổ (nước...)
làm ngã ngựa, làm rớt xuống
horse spills rider
ngựa văng người cưỡi xuống đất
(thông tục) tiết lộ (tin tức..)
spill the beans
(thông tục) để lọt tin tức ra ngoài
nội động từ
(+ over) tràn ra, chảy ra, đổ ra (nước...)
the meeting split over from the hall into the corridor
cuộc họp đông chật ních hội trường tràn cả ra hành lang
to spill over
tràn ra vùng nông thôn (dân quá đông ở một thành phố)
to spill the beans
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) để lọt tin tức ra ngoài; để lộ tẩy, để lòi đuôi
to spill blood
phạm tội gây đổ máu
to spill the blood of somebody
giết ai
to spill money
thua cuộc
it is no use crying over spilt milk
thôi đừng tiếc rẻ con gà quạ tha
danh từ
sự làm tràn, sự làm đổ ra, sự đánh đổ ra
lượng (nước...) đánh đổ ra
sự ngã (ngựa, xe đạp...); sự ngã lộn cổ
to have a nasty spill
bị ngã một cái đau
đập tràn (như) spillway cái
đóm (để nhóm lửa)
cái nút nhỏ (để nút lỗ)
cái đinh nhỏ, cái chốt nhỏ, cái móc nhỏ (bằng kim loại)


/spil/

ngoại động từ spilled, spilt
làm tràn, làm đổ, đánh đổ (nước...)
làm ngã ngựa, làm văng khỏi yên, làm văng khỏi xe
horse spills rider ngựa văng người cưỡi xuống đất

nội động từ
tràn ra, chảy ra, đổ ra (nước...) !to spill over
tràn ra vùng nông thôn (dân quá đông ở một thành phố) !to spill the beans
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) để lọt tin tức ra ngoài; để lộ tẩy, để lòi đuôi !to spill blood
phạm tội gây đổ máu !to spill the blood of somebody
giết ai !to spill money
thua cuộc !it is no use crying over spilt milk
thôi đừng tiếc rẻ con gà quạ tha

danh từ
sự làm tràn, sự làm đổ ra, sự đánh đổ ra
lượng (nước...) đánh đổ ra
sự ngã (từ trên yên xe, yên ngựa...)
to have a nastry spill bị ngã một cái đau
(như) spillway

danh từ
cái đóm (để nhóm lửa)
cái nút nhỏ (để nút lỗ)
cái đinh nhỏ, cái chốt nhỏ, cái móc nhỏ (bằng kim loại)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "spill"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.