Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sprayboard




sprayboard
['spreibɔ:d]
danh từ
tấm chắn nước toé (ở tàu)


/'spreibɔ:d/

danh từ
tấm chắn nước toé (ở tàu)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.