Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sprayer





sprayer
['spreiə]
danh từ
người phun
he's a paint sprayer in the local factory
anh ta là công nhân xì sơn ở trong nhà máy địa phương
bình phun, dụng cụ để phun
a crop sprayer
bình phun thuốc cho cây trồng


/'spreiə/

danh từ
người phun
bình phun, bình bơm

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "sprayer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.