Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
spraying




danh từ
sụ phun
metal spraying sự phun kim loại



spraying
[sprei-iη]
danh từ
sụ phun
metal spraying
sự phun kim loại


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "spray"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.