Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
stagnate




stagnate
['stægneit]
ngoại động từ
làm tù đọng
đình trệ, đình đốn (việc buôn bán...)
a stagnating industry
một nền công nghiệp đình đốn
nội động từ
đọng, ứ lại (nước); tù hãm, phẳng lặng như nước ao tù (đời sống...)
mụ mẫm (trí óc)



động, đình trệ

/'stægneit/

nội động từ
đọng, ứ (nước); tù hãm, phẳng lặng như nước ao tù (đời sống...)
đình trệ, đình đốn (việc buôn bán...)
mụ mẫm (trí óc)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "stagnate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.