Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
stamened




stamened
['stæmenid]
Cách viết khác:
staminate
['stæmineit]
như staminate


/'stæmineit/ (stamened) /'steimend/

tính từ
(thực vật học) cỏ nhị (hoa)

Related search result for "stamened"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.