Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
standpoint




standpoint
['stændpɔint]
danh từ
quan điểm, lập trường


/'stændpɔint/

danh từ
quan điểm, lập trường

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "standpoint"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.