Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
stealing





stealing
['sti:liη]
danh từ
sự ăn cắp, sự ăn trộm
((thường) số nhiều) của ăn cắp, của ăn trộm


/'sti:liɳ/

danh từ
sự căn cắp, sự ăn trộm
((thường) số nhiều) của ăn cắp, của ăn trộm

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "stealing"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.