Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
stealthy




stealthy
['stelθi]
tính từ
lén lút, vụng trộm; rón rén
stealthy footsteps
những bước chân rón rén


/'stelθi/

tính từ
giấu giếm, lén lút, vụng trộm

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "stealthy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.