Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
steely




steely
['sti:li]
tính từ
bằng thép; như thép
nghiêm khắc; cứng rắn, sắt đá
steely glance
cái nhìn nghiêm khắc


/'sti:li/

tính từ
làm bằng thép
như thép, rắn như thép
nghiêm khắc; sắt đá
steely glance cái nhìn nghiêm khắc

Related search result for "steely"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.