Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
steeple





steeple
['sti:pl]
danh từ
gác chuông, tháp chuông (nhà thờ)


/'sti:pl/

danh từ
gác chuông, tháp chuông (nhà thờ)

Related search result for "steeple"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.