Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
stern chaser




stern+chaser
['stə:n't∫eisə]
danh từ
(hàng hải) đại bác ở đuôi tàu


/'stə:n'tʃeisə/

danh từ
(hàng hải) đại bác ở đuôi tàu

Related search result for "stern chaser"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.