Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
stole





stole
[stoul]
thời quá khứ của steal
danh từ
(từ cổ,nghĩa cổ) (La mã) khăn choàng (mục sư)
khăng choàng vai (đàn bà)
(thực vật học) thân bò lan (như) stolon


/stoul/

thời quá khứ của steal

danh từ
(từ cổ,nghĩa cổ) (La mã) khăn choàng (mục sư)
khăng choàng vai (đàn bà)

danh từ
(xem) stolon

Related search result for "stole"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.