Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
strident




strident
['straidnt]
tính từ
the thé; đinh tai; lanh lảnh (về âm thanh, nhất là giọng nói)
strident protests
những lời phản đối đinh tai nhức óc


/'staidnt/

tính từ
the thé

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "strident"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.