Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
stubble




stubble
['stʌbl]
danh từ
gốc rạ
râu (tóc) mọc lởm chởm
three days stubble on his chin
râu ba ngày chưa cạo lởm chởm trên cằm hắn


/'stʌbl/

danh từ
gốc rạ
tóc cắt ngắn
râu mọc lởm chởm

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "stubble"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.