Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
subform




subform
['sʌbfɔ:m]
danh từ
(sinh vật học) phân dạng


/'sʌbfɔ:m/

danh từ
(sinh vật học) phân dạng

Related search result for "subform"
  • Words pronounced/spelled similarly to "subform"
    subform suborn

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.