Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
submerse




submerse
[səb'mə:s]
tính từ
(thực vật học), (từ hiếm,nghĩa hiếm) làm chìm dưới nước, làm ngập nước
ngoại động từ
(từ hiếm,nghĩa hiếm) làm chìm dưới nước, làm ngập nước


/səb'mə:s/

tính từ
(thực vật học), (từ hiếm,nghĩa hiếm) làm chìm dưới nước, làm ngập nước

ngoại động từ
(từ hiếm,nghĩa hiếm) làm chìm dưới nước, làm ngập nước

Related search result for "submerse"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.