Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
suborner




suborner
[sʌ'bɔ:nə]
danh từ
người hối lộ, người mua chuộc (người làm chứng...)


/sʌ'bɔ:nə/

danh từ
người hối lộ, người mua chuộc (người làm chứng...)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.