Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
suitcase





suitcase


suitcase

When you travel, you carry your clothing in a suitcase.

['su:tkeis]
danh từ
đồ đựng có các mặt phẳng, dùng để mang quần áo...; va li


/'sju:tkeis/

danh từ
cái va li

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "suitcase"
  • Words contain "suitcase" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    va li ấn chật

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.