Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sulphite




sulphite
['sʌlfait]
Cách viết khác:
sulfite
['sʌlfait]
danh từ
(hoá học) Sunfit, muối của axit sunfurơ
sodium sulphite
natri sunfit


/'sʌlfait/

danh từ
hoá Sunfit
sodium sulphite natri sunfit

Related search result for "sulphite"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.