Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sump




sump
[sʌmp]
danh từ
hầm chứa phân (ở nhà xí máy); hố nước thải
(kỹ thuật) bình hứng dầu


/sʌmp/

danh từ
hầm chứa phân (ở nhà xí máy); hố nước rác
(kỹ thuật) bình hứng dầu

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "sump"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.