Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
swampy




swampy
['swɔmpi]
tính từ
lầy, như đầm lầy
có đầm lầy
swampy ground
đất lầy


/'swɔmpi/

tính từ
lầy, như đầm lầy
có đầm lầy

Related search result for "swampy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.