Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
swank




swank
[swæηk]
danh từ
(thông tục) sự trưng diện, sự phô trương, sự khoe khoang
người phô trương; người huyênh hoang, người vênh váo
nội động từ
(thông tục) trưng diện, phô trương, khoe khoang


/swæɳk/

danh từ
(từ lóng) sự trưng diện, sự phô trương, sự khoe khoang

nội động từ
(từ lóng) trưng diện, phô trương

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "swank"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.