Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
syllabus




syllabus
['siləbəs]
danh từ, số nhiều syllabuses, syllabi
danh sách các đề tài, vấn đề, bài.. thuộc một giáo trình; chương trình học


/'siləbəs/

danh từ, số nhiều syllabuses, syllabi
đề cương bài giảng; đề cương khoá học
kế hoạch học tập

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "syllabus"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.